extra dividend
Định nghĩa
Danh từ: Cổ tức phụ, cổ tức bổ sung — khoản cổ tức được trả thêm ngoài khoản cổ tức thông thường mà công ty chi trả cho cổ đông.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã công bố khoản cổ tức phụ trị giá 0,50 đô la mỗi cổ phiếu trong quý này.)
- (Các nhà đầu tư hài lòng khi nhận được cổ tức phụ từ tập đoàn có lợi nhuận cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to declare an extra dividend": tuyên bố trả cổ tức phụ.
- The board of directors decided to declare an extra dividend for the fiscal year. (Hội đồng quản trị quyết định tuyên bố trả cổ tức phụ cho năm tài chính.)
- "special extra dividend": cổ tức phụ đặc biệt — thường được trả một lần khi công ty có lợi nhuận bất thường.
- Due to record profits, the firm issued a special extra dividend to shareholders. (Do lợi nhuận kỷ lục, công ty đã phát hành cổ tức phụ đặc biệt cho các cổ đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Extra-dividend date (danh từ): ngày giao dịch không hưởng cổ tức phụ.
- Shares bought after the extra-dividend date are not entitled to the payment. (Cổ phiếu mua sau ngày giao dịch không hưởng cổ tức phụ sẽ không được nhận khoản thanh toán này.)
Từ đồng nghĩa
- Bonus dividend: cổ tức thưởng.
- Supplemental dividend: cổ tức bổ sung.
- Special dividend: cổ tức đặc biệt (thường dùng thay thế cho "extra dividend" trong ngữ cảnh tài chính).
Các cụm từ liên quan
- Regular dividend: cổ tức thông thường — khoản thanh toán định kỳ hàng quý hoặc hàng năm.
- Dividend yield: tỷ suất cổ tức — tỷ lệ phần trăm giữa cổ tức và giá cổ phiếu.
Thành ngữ liên quan
- "An extra dividend of effort" (nghĩa bóng): sự nỗ lực thêm ngoài mong đợi.
- Her dedication to the project was like an extra dividend of effort for the team. (Sự tận tâm của cô ấy đối với dự án giống như một khoản cổ tức phụ về nỗ lực cho cả đội.)